Hải sản từ lâu đã trở thành một phần quan trọng trong chế độ ăn uống của con người, đặc biệt tại các quốc gia có đường bờ biển dài như Việt Nam. Tôm, cua, cá, mực, sò, nghêu không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng cao mà còn là nguyên liệu cho những món ăn hấp dẫn, đậm đà hương vị. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể thưởng thức hải sản một cách vô tư. Dị ứng hải sản là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Vậy dị ứng hải sản là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này? Làm thế nào để nhận biết, xử lý và phòng ngừa hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Dị ứng hải sản là gì?
Dị
ứng hải sản là một phản ứng quá mức của hệ miễn dịch đối với các protein có
trong hải sản. Khi một người nhạy cảm ăn phải hoặc tiếp xúc với hải sản, cơ thể
họ nhận diện các protein này như những “kẻ xâm lược” nguy hiểm, dù thực tế
chúng vô hại. Hệ miễn dịch sau đó kích hoạt một loạt phản ứng để “bảo vệ” cơ
thể, dẫn đến các triệu chứng dị ứng từ nhẹ đến nặng.
Dị
ứng hải sản thuộc nhóm dị ứng thực phẩm, một trong những loại dị ứng phổ biến
nhất trên thế giới. Theo thống kê, khoảng 2-3% dân số toàn cầu bị dị ứng với
hải sản, và con số này có thể cao hơn ở các nước tiêu thụ hải sản nhiều như
Việt Nam, Nhật Bản hay Thái Lan. Hải sản gây dị ứng thường được chia thành hai
nhóm chính:
-
Động vật có vỏ (shellfish): Bao gồm
tôm, cua, ghẹ, sò, ốc, nghêu. Đây là nhóm gây dị ứng phổ biến nhất.
-
Cá (finfish): Như cá hồi, cá ngừ, cá thu, cá
mòi.
Điều
đáng chú ý là một người có thể dị ứng với một loại hải sản nhưng không phản ứng
với loại khác. Ví dụ, người dị ứng với tôm có thể vẫn ăn được cá mà không gặp
vấn đề gì. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bị dị ứng chéo, tức là nhạy cảm với cả
hai nhóm hải sản.
2. Nguyên nhân gây dị ứng hải sản
Nguyên
nhân chính của dị ứng hải sản nằm ở các protein đặc trưng trong hải sản, chẳng
hạn như tropomyosin – một loại protein phổ biến trong động vật có vỏ.
Khi protein này xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa, da hoặc hô hấp, hệ miễn
dịch của người nhạy cảm sẽ sản sinh kháng thể IgE để chống lại. Kháng thể này
kích thích các tế bào miễn dịch giải phóng histamine và các hóa chất khác, gây
ra các triệu chứng dị ứng.
Ngoài
tropomyosin, một số protein khác như arginine kinase và myosin light
chain cũng có thể là thủ trong hải sản cũng góp phần gây dị ứng. Các yếu tố
khác có thể làm tăng nguy cơ dị ứng bao gồm:
-
Di truyền: Nếu trong gia đình có người thân
(cha mẹ, anh chị em) bị dị ứng thực phẩm, khả năng bạn bị dị ứng hải sản sẽ cao
hơn.
-
Tuổi tác: Dị ứng hải sản thường xuất hiện ở
tuổi trưởng thành nhiều hơn ở trẻ em, khác với các loại dị ứng thực phẩm khác
như dị ứng sữa hay trứng thường gặp ở trẻ nhỏ.
-
Tiếp xúc lặp lại: Việc tiếp xúc thường xuyên với hải
sản (ăn, nấu nướng hoặc làm việc trong ngành chế biến thủy sản) có thể làm tăng
nguy cơ phát triển dị ứng.
Một
số người nhầm lẫn dị ứng hải sản với ngộ độc thực phẩm do hải sản không tươi
hoặc nhiễm độc tố (như độc tố scombroid từ cá). Tuy nhiên, đây là hai tình
trạng hoàn toàn khác nhau. Dị ứng là phản ứng miễn dịch, trong khi ngộ độc liên
quan đến vi khuẩn hoặc hóa chất.
3. Triệu chứng của dị ứng hải sản
Triệu
chứng dị ứng hải sản rất đa dạng, từ nhẹ như ngứa ngáy đến nghiêm trọng như sốc
phản vệ, có thể đe dọa tính mạng. Các triệu chứng thường xuất hiện trong vòng
vài phút đến vài giờ sau khi ăn hoặc tiếp xúc với hải sản. Dưới đây là các biểu
hiện phổ biến:
-
Da: Ngứa, nổi mề đay, phát ban đỏ,
sưng phù (thường ở môi, mặt, cổ họng).
-
Hô hấp: Khó thở, thở khò khè, nghẹt mũi,
ho, tức ngực – do đường thở bị co thắt hoặc sưng.
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu
chảy.
-
Tim mạch: Mạch nhanh, huyết áp tụt, chóng
mặt, ngất xỉu (trong trường hợp nặng).
-
Toàn thân: Cảm giác lo lắng, bồn chồn, hoặc
cảm giác “sắp chết” – dấu hiệu của sốc phản vệ.
Sốc
phản vệ là biến chứng nguy hiểm nhất của dị
ứng hải sản, xảy ra khi toàn bộ cơ thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đây là tình
trạng cấp cứu y tế, đòi hỏi can thiệp ngay lập tức bằng epinephrine
(adrenaline) để ngăn chặn suy hô hấp hoặc ngừng tim. Tại Việt Nam, nhiều trường
hợp sốc phản vệ do hải sản đã được ghi nhận, đặc biệt ở những người không nhận
biết sớm triệu chứng.
Một
số người chỉ gặp triệu chứng nhẹ như ngứa miệng hoặc đau bụng thoáng qua, trong
khi người khác có thể phản ứng nghiêm trọng ngay từ lần đầu tiên ăn hải sản.
Điều này phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của từng cá nhân và lượng hải sản tiêu
thụ.
4. Chẩn đoán dị ứng hải sản
Nếu
nghi ngờ bản thân hoặc người thân bị dị ứng hải sản, việc chẩn đoán chính xác
là rất quan trọng để tránh rủi ro trong tương lai. Các phương pháp chẩn đoán
bao gồm:
-
Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử ăn uống,
thời gian xuất hiện triệu chứng và mức độ nghiêm trọng.
-
Xét nghiệm da (skin prick test):
Một lượng nhỏ protein hải sản được đặt lên da (thường ở cẳng tay), sau đó dùng
kim chích nhẹ để quan sát phản ứng. Nếu xuất hiện mẩn đỏ hoặc sưng, khả năng dị
ứng là cao.
-
Xét nghiệm máu: Đo nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu
với hải sản. Kết quả cao cho thấy cơ thể nhạy cảm với loại thực phẩm đó.
-
Thử nghiệm thực phẩm (food challenge):
Dưới sự giám sát y tế, bệnh nhân ăn một lượng nhỏ hải sản để kiểm tra phản ứng.
Phương pháp này chỉ được thực hiện khi các xét nghiệm khác không rõ ràng, do
tiềm ẩn rủi ro.
Tại
Việt Nam, các bệnh viện lớn như Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội), Bệnh viện Chợ Rẫy
(TP. HCM) hoặc các phòng khám chuyên khoa dị ứng có thể thực hiện các xét
nghiệm này. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chủ quan, tự chẩn đoán qua kinh nghiệm
cá nhân, dẫn đến việc xử lý không đúng cách khi dị ứng tái phát.
5. Cách xử lý khi bị dị ứng hải sản
Khi
phát hiện triệu chứng dị ứng hải sản, việc xử lý kịp thời là yếu tố then chốt
để tránh biến chứng. Tùy mức độ nghiêm trọng, các bước xử lý bao gồm:
-
Triệu chứng nhẹ: Nếu chỉ ngứa hoặc nổi mẩn nhẹ, có
thể dùng thuốc kháng histamine (như cetirizine, loratadine) để giảm triệu
chứng. Thuốc này thường có sẵn tại các hiệu thuốc và không cần kê đơn. Nghỉ
ngơi, uống nhiều nước cũng giúp cơ thể hồi phục nhanh hơn.
-
Triệu chứng trung bình: Nếu xuất
hiện khó thở hoặc sưng phù, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Bác sĩ có thể chỉ
định dùng corticosteroid (như prednisone) để giảm viêm.
-
Sốc phản vệ: Đây là trường hợp khẩn cấp. Nếu có
sẵn ống tiêm epinephrine (EpiPen), hãy tiêm ngay vào đùi theo hướng dẫn, sau đó
gọi cấp cứu (115 tại Việt Nam). Ngay cả khi triệu chứng cải thiện sau khi tiêm,
vẫn cần đến bệnh viện để theo dõi, vì phản ứng có thể tái phát.
Sau
khi xử lý xong, người bị dị ứng nên ghi lại chi tiết (loại hải sản, lượng ăn,
triệu chứng) để báo cáo với bác sĩ và tránh tái phát trong tương lai.
6. Phòng ngừa dị ứng hải sản
Cách
tốt nhất để tránh dị ứng hải
sản là loại bỏ hoàn toàn hải sản khỏi
chế độ ăn uống hoặc tiếp xúc. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả:
-
Đọc kỹ nhãn thực phẩm: Nhiều sản phẩm chế biến sẵn (nước
mắm, mì gói, snack) có thể chứa chiết xuất hải sản. Hãy kiểm tra thành phần
trước khi mua.
-
Tránh tiếp xúc: Người làm việc trong nhà hàng, chợ
hải sản hoặc nhà máy chế biến nên đeo găng tay, khẩu trang để giảm nguy cơ hít
phải hơi hải sản.
-
Thông báo khi ăn ngoài: Khi đi
nhà hàng, hãy báo với nhân viên về tình trạng dị ứng để họ tránh sử dụng hải
sản trong món ăn của bạn.
-
Mang theo thuốc: Người có tiền sử dị ứng nặng nên
luôn mang theo epinephrine và thuốc kháng histamine khi đi du lịch hoặc dự
tiệc.
-
Giáo dục gia đình: Đảm bảo người thân hiểu về tình
trạng dị ứng của bạn để hỗ trợ khi cần thiết.
Ngoài
ra, một số nghiên cứu cho thấy việc nấu chín kỹ hải sản có thể giảm nguy cơ dị
ứng ở một số người, vì nhiệt độ cao làm biến đổi cấu trúc protein. Tuy nhiên,
điều này không áp dụng cho tất cả trường hợp, nên cần thận trọng.
7. Dị ứng hải sản tại Việt Nam – Thực trạng và giải pháp
Tại
Việt Nam, dị ứng hải sản khá phổ biến do văn hóa ẩm thực giàu hải sản, từ lẩu
hải sản, chả cá, đến nước mắm – gia vị không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày.
Tuy nhiên, nhận thức về dị ứng thực phẩm, đặc biệt là dị ứng hải sản, vẫn còn
hạn chế. Nhiều người coi triệu chứng nhẹ như ngứa hoặc đau bụng là bình thường,
không nghĩ đến khả năng dị ứng, dẫn đến việc chủ quan khi gặp phản ứng nặng
hơn.
Để
cải thiện tình hình, cần đẩy mạnh tuyên truyền về dị ứng hải sản qua các kênh
truyền thông, trường học và cộng đồng. Các cơ sở y tế cũng nên trang bị thêm
thiết bị chẩn đoán và đào tạo nhân viên về xử lý sốc phản vệ. Đồng thời, người
dân cần chủ động tìm hiểu và thăm khám nếu nghi ngờ bản thân nhạy cảm với hải
sản.
Kết luận
Dị
ứng hải sản là một vấn đề sức khỏe không thể xem nhẹ, đặc biệt trong bối cảnh
hải sản là thực phẩm quen thuộc tại Việt Nam. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng
và cách xử lý không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn tránh được những rủi ro
không đáng có. Dù không có cách chữa khỏi hoàn toàn, việc phòng ngừa và kiểm
soát hiệu quả có thể giúp người bị dị ứng sống khỏe mạnh và an tâm. Nếu bạn
hoặc người thân từng gặp vấn đề với hải sản, đừng ngần ngại tìm đến bác sĩ để
được tư vấn. Sức khỏe là tài sản quý giá nhất, và việc bảo vệ nó bắt đầu từ
những điều nhỏ nhất như một bữa ăn an toàn.